TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

昵爱

nì'ài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 昵愛

昵爱 nghĩa là rất yêu thương, sự thân mật.

Nghĩa của 昵爱

nì'ài

phồn thể 昵愛
  1. Rất yêu thương
  2. Sự thân mật
  3. Tình yêu gần gũi

Câu hỏi thường gặp

昵爱 nghĩa là gì?

昵爱 (nì'ài) nghĩa là rất yêu thương, sự thân mật.

昵爱 đọc thế nào?

昵爱 đọc là nì'ài (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.