TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

显白

xiǎnbai giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顯白

Âm Hán Việt HIỂN BẠCH

显白 nghĩa là Biến thể của 显摆 (xiǎnbai).

Nghĩa của 显白

xiǎnbai

HIỂN BẠCHphồn thể 顯白
  1. Biến thể của 显摆 (xiǎnbai)

Câu hỏi thường gặp

显白 nghĩa là gì?

显白 (xiǎnbai) nghĩa là Biến thể của 显摆 (xiǎnbai).

显白 đọc thế nào?

显白 đọc là xiǎnbai (pinyin).

Âm Hán Việt của 显白 là gì?

Âm Hán Việt của 显白 là "hiển bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.