显贵 (xiǎnguì) nghĩa là nhân vật quyền quý, người xuất chúng.
显贵 đọc thế nào?
显贵 đọc là xiǎnguì (pinyin).
Âm Hán Việt của 显贵 là gì?
Âm Hán Việt của 显贵 là "hiển quý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.