TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晃悠

huàngyou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẢNG DU

晃悠 nghĩa là đu đưa, lắc lư.

Nghĩa của 晃悠

huàngyou

HOẢNG DUĐộng từ
  1. Đu đưa
  2. Lắc lư
  3. Lảo đảo
  4. Lang thang
  5. Quanh quẩn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 晃悠

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

晃悠 nghĩa là gì?

晃悠 (huàngyou) nghĩa là đu đưa, lắc lư.

晃悠 đọc thế nào?

晃悠 đọc là huàngyou (pinyin).

Âm Hán Việt của 晃悠 là gì?

Âm Hán Việt của 晃悠 là "hoảng du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.