TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晚车

wǎnchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 晚車

Âm Hán Việt VÃN XA

晚车 nghĩa là chuyến tàu đêm.

Nghĩa của 晚车

wǎnchē

VÃN XADanh từphồn thể 晚車
  1. Chuyến tàu đêm

Câu hỏi thường gặp

晚车 nghĩa là gì?

晚车 (wǎnchē) nghĩa là chuyến tàu đêm.

晚车 đọc thế nào?

晚车 đọc là wǎnchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 晚车 là gì?

Âm Hán Việt của 晚车 là "vãn xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.