TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普契尼

Pǔqìní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỔ KHẾ NI

普契尼 nghĩa là Puccini.

Nghĩa của 普契尼

Pǔqìní

PHỔ KHẾ NItên riêng
  1. Puccini

Câu hỏi thường gặp

普契尼 nghĩa là gì?

普契尼 (pǔqìní) nghĩa là Puccini.

普契尼 đọc thế nào?

普契尼 đọc là Pǔqìní (pinyin).

Âm Hán Việt của 普契尼 là gì?

Âm Hán Việt của 普契尼 là "phổ khế ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.