TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普拉

Pǔlā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỔ LẠP

普拉 nghĩa là Pula.

Nghĩa của 普拉

Pǔlā

PHỔ LẠPtên riêng
  1. Pula (thành phố ở Croatia)

Câu hỏi thường gặp

普拉 nghĩa là gì?

普拉 (pǔlā) nghĩa là Pula.

普拉 đọc thế nào?

普拉 đọc là Pǔlā (pinyin).

Âm Hán Việt của 普拉 là gì?

Âm Hán Việt của 普拉 là "phổ lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.