TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普拉提

Pǔlātí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỔ LẠP ĐỀ

普拉提 nghĩa là Pilates (hệ thống rèn luyện thể chất).

Nghĩa của 普拉提

Pǔlātí

PHỔ LẠP ĐỀDanh từtên riêng
  1. Pilates (hệ thống rèn luyện thể chất)

Câu hỏi thường gặp

普拉提 nghĩa là gì?

普拉提 (pǔlātí) nghĩa là Pilates (hệ thống rèn luyện thể chất).

普拉提 đọc thế nào?

普拉提 đọc là Pǔlātí (pinyin).

Âm Hán Việt của 普拉提 là gì?

Âm Hán Việt của 普拉提 là "phổ lạp đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.