TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普拉提斯

Pǔlātísī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỔ LẠP ĐỀ TƯ

普拉提斯 nghĩa là Xem 普拉提 (Pǔlātí).

Nghĩa của 普拉提斯

Pǔlātísī

PHỔ LẠP ĐỀ TƯtên riêng
  1. Xem 普拉提 (Pǔlātí)

Câu hỏi thường gặp

普拉提斯 nghĩa là gì?

普拉提斯 (pǔlātísī) nghĩa là Xem 普拉提 (Pǔlātí).

普拉提斯 đọc thế nào?

普拉提斯 đọc là Pǔlātísī (pinyin).

Âm Hán Việt của 普拉提斯 là gì?

Âm Hán Việt của 普拉提斯 là "phổ lạp đề tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.