TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普拉达

Pǔlādá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 普拉達

Âm Hán Việt PHỔ LẠP ĐẠT

普拉达 nghĩa là Prada (thương hiệu).

Nghĩa của 普拉达

Pǔlādá

PHỔ LẠP ĐẠTphồn thể 普拉達tên riêng
  1. Prada (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

普拉达 nghĩa là gì?

普拉达 (pǔlādá) nghĩa là Prada (thương hiệu).

普拉达 đọc thế nào?

普拉达 đọc là Pǔlādá (pinyin).

Âm Hán Việt của 普拉达 là gì?

Âm Hán Việt của 普拉达 là "phổ lạp đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.