TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普通教育

pǔtōngjiàoyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỔ THÔNG GIÁO DỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ thông giáo dục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

普通教育 nghĩa là giáo dục phổ thông.

Nghĩa của 普通教育

pǔtōngjiàoyù

PHỔ THÔNG GIÁO DỤCDanh từ
  1. Giáo dục phổ thông

Câu hỏi thường gặp

普通教育 nghĩa là gì?

普通教育 (pǔtōngjiàoyù) nghĩa là giáo dục phổ thông.

普通教育 đọc thế nào?

普通教育 đọc là pǔtōngjiàoyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 普通教育 là gì?

Âm Hán Việt của 普通教育 là "phổ thông giáo dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.