TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普里切特

Pǔlǐqiètè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỔ LÝ THIẾT ĐẶC

普里切特 nghĩa là Pratchett (tên).

Nghĩa của 普里切特

Pǔlǐqiètè

PHỔ LÝ THIẾT ĐẶCtên riêng
  1. Pratchett (tên)

Câu hỏi thường gặp

普里切特 nghĩa là gì?

普里切特 (pǔlǐqiètè) nghĩa là Pratchett (tên).

普里切特 đọc thế nào?

普里切特 đọc là Pǔlǐqiètè (pinyin).

Âm Hán Việt của 普里切特 là gì?

Âm Hán Việt của 普里切特 là "phổ lý thiết đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.