TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

智能设计

zhìnéngshèjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 智能設計

Âm Hán Việt TRÍ NĂNG THIẾT KẾ

智能设计 nghĩa là thiết kế thông minh.

Nghĩa của 智能设计

zhìnéngshèjì

TRÍ NĂNG THIẾT KẾDanh từphồn thể 智能設計
  1. Thiết kế thông minh (tôn giáo)

Câu hỏi thường gặp

智能设计 nghĩa là gì?

智能设计 (zhìnéngshèjì) nghĩa là thiết kế thông minh.

智能设计 đọc thế nào?

智能设计 đọc là zhìnéngshèjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 智能设计 là gì?

Âm Hán Việt của 智能设计 là "trí năng thiết kế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.