TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暖宝宝

nuǎnbǎobǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 暖寶寶

Âm Hán Việt NOÃN BẢO BẢO

暖宝宝 nghĩa là túi sưởi ấm tay.

Nghĩa của 暖宝宝

nuǎnbǎobǎo

NOÃN BẢO BẢODanh từphồn thể 暖寶寶
  1. Túi sưởi ấm tay

Câu hỏi thường gặp

暖宝宝 nghĩa là gì?

暖宝宝 (nuǎnbǎobǎo) nghĩa là túi sưởi ấm tay.

暖宝宝 đọc thế nào?

暖宝宝 đọc là nuǎnbǎobǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 暖宝宝 là gì?

Âm Hán Việt của 暖宝宝 là "noãn bảo bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.