TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暖阁

nuǎngé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 暖閣

Âm Hán Việt NOÃN CÁC

暖阁 nghĩa là phòng ấm.

Nghĩa của 暖阁

nuǎngé

NOÃN CÁCphồn thể 暖閣
  1. Phòng ấm
  2. Vách ngăn ấm của phòng

Câu hỏi thường gặp

暖阁 nghĩa là gì?

暖阁 (nuǎngé) nghĩa là phòng ấm.

暖阁 đọc thế nào?

暖阁 đọc là nuǎngé (pinyin).

Âm Hán Việt của 暖阁 là gì?

Âm Hán Việt của 暖阁 là "noãn các".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.