TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暗哨

ànshào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁM TIẾU

暗哨 nghĩa là trạm gác ẩn.

Nghĩa của 暗哨

ànshào

ÁM TIẾUDanh từ
  1. Trạm gác ẩn

Thành ngữ có 暗哨

  • 明岗暗哨 — Cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát

Câu hỏi thường gặp

暗哨 nghĩa là gì?

暗哨 (ànshào) nghĩa là trạm gác ẩn.

暗哨 đọc thế nào?

暗哨 đọc là ànshào (pinyin).

Âm Hán Việt của 暗哨 là gì?

Âm Hán Việt của 暗哨 là "ám tiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.