明岗暗哨 — Cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát
Câu hỏi thường gặp
暗哨 nghĩa là gì?
暗哨 (ànshào) nghĩa là trạm gác ẩn.
暗哨 đọc thế nào?
暗哨 đọc là ànshào (pinyin).
Âm Hán Việt của 暗哨 là gì?
Âm Hán Việt của 暗哨 là "ám tiếu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.