TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暗间儿

ànjiānr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 暗間兒

Âm Hán Việt ÁM GIAN NHI

暗间儿 nghĩa là phòng trong.

Nghĩa của 暗间儿

ànjiānr

ÁM GIAN NHIDanh từphồn thể 暗間兒
  1. Phòng trong

Câu hỏi thường gặp

暗间儿 nghĩa là gì?

暗间儿 (ànjiānr) nghĩa là phòng trong.

暗间儿 đọc thế nào?

暗间儿 đọc là ànjiānr (pinyin).

Âm Hán Việt của 暗间儿 là gì?

Âm Hán Việt của 暗间儿 là "ám gian nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.