TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暡

wěng giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 14

暡 nghĩa là Dùng trong 暡曚 (wěngméng).

Nghĩa của 暡

wěng

  1. Dùng trong 暡曚 (wěngméng)

Câu hỏi thường gặp

暡 nghĩa là gì?

暡 (wěng) nghĩa là Dùng trong 暡曚 (wěngméng).

暡 đọc thế nào?

暡 đọc là wěng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.