暴扣
giọng máy của trình duyệt
暴扣 nghĩa là úp rổ.
Nghĩa của 暴扣
bàokòu
BẠO KHẤU- Úp rổ (bóng rổ)
Câu hỏi thường gặp
暴扣 nghĩa là gì?
暴扣 (bàokòu) nghĩa là úp rổ.
暴扣 đọc thế nào?
暴扣 đọc là bàokòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 暴扣 là gì?
Âm Hán Việt của 暴扣 là "bạo khấu".