暴雨
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 场 (cháng), 阵 (zhèn)
暴雨 nghĩa là mưa xối xả, cơn mưa bão.
Nghĩa của 暴雨
bàoyǔ
BẠO VŨDanh từ- Mưa xối xả
- Cơn mưa bão
Thành ngữ có 暴雨
- 狂风暴雨 — Gió rít mưa to
Câu ví dụ với 暴雨
- 气象局发布了暴雨红色预警。 Qìxiàngjú fābù le bàoyǔ hóngsè yùjǐng.Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14034673
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
暴雨 nghĩa là gì?
暴雨 (bàoyǔ) nghĩa là mưa xối xả, cơn mưa bão.
暴雨 đọc thế nào?
暴雨 đọc là bàoyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 暴雨 là gì?
Âm Hán Việt của 暴雨 là "bạo vũ".