TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暹逻

Xiānluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 暹邏

Âm Hán Việt XIÊM LA

暹逻 nghĩa là Biến thể của 暹罗 (Xiānluó).

Nghĩa của 暹逻

Xiānluó

XIÊM LAphồn thể 暹邏tên riêng
  1. Biến thể của 暹罗 (Xiānluó)

Câu hỏi thường gặp

暹逻 nghĩa là gì?

暹逻 (xiānluó) nghĩa là Biến thể của 暹罗 (Xiānluó).

暹逻 đọc thế nào?

暹逻 đọc là Xiānluó (pinyin).

Âm Hán Việt của 暹逻 là gì?

Âm Hán Việt của 暹逻 là "xiêm la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.