TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

曲射

qūshè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÚC XẠ

曲射 nghĩa là Hỏa lực quỹ đạo cong.

Nghĩa của 曲射

qūshè

KHÚC XẠ
  1. quân sự Hỏa lực quỹ đạo cong
  2. Hỏa lực bổ nhào

Câu hỏi thường gặp

曲射 nghĩa là gì?

曲射 (qūshè) nghĩa là Hỏa lực quỹ đạo cong.

曲射 đọc thế nào?

曲射 đọc là qūshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 曲射 là gì?

Âm Hán Việt của 曲射 là "khúc xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.