TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

曲尺楼梯

qūchǐlóutī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 曲尺樓梯

Âm Hán Việt KHÚC XÍCH LÂU THÊ

曲尺楼梯 nghĩa là Cầu thang có góc vuông.

Nghĩa của 曲尺楼梯

qūchǐlóutī

KHÚC XÍCH LÂU THÊphồn thể 曲尺樓梯
  1. Cầu thang có góc vuông
  2. Cầu thang hình chữ L

Câu hỏi thường gặp

曲尺楼梯 nghĩa là gì?

曲尺楼梯 (qūchǐlóutī) nghĩa là Cầu thang có góc vuông.

曲尺楼梯 đọc thế nào?

曲尺楼梯 đọc là qūchǐlóutī (pinyin).

Âm Hán Việt của 曲尺楼梯 là gì?

Âm Hán Việt của 曲尺楼梯 là "khúc xích lâu thê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.