Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khúc côn cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
曲棍球 nghĩa là Khúc côn cầu trên cỏ.
Nghĩa của 曲棍球
qūgùnqiú
KHÚC CÔN CẦUDanh từ
Khúc côn cầu trên cỏ
Câu hỏi thường gặp
曲棍球 nghĩa là gì?
曲棍球 (qūgùnqiú) nghĩa là Khúc côn cầu trên cỏ.
曲棍球 đọc thế nào?
曲棍球 đọc là qūgùnqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 曲棍球 là gì?
Âm Hán Việt của 曲棍球 là "khúc côn cầu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.