TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

更新版

gēngxīnbǎn giọng máy của trình duyệt

更新版 nghĩa là phiên bản mới, phần cập nhật.

Nghĩa của 更新版

gēngxīnbǎn

  1. Phiên bản mới
  2. Phần cập nhật
  3. Bản nâng cấp

Câu hỏi thường gặp

更新版 nghĩa là gì?

更新版 (gēngxīnbǎn) nghĩa là phiên bản mới, phần cập nhật.

更新版 đọc thế nào?

更新版 đọc là gēngxīnbǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.