TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

曼切斯特

Mànqiēsītè giọng máy của trình duyệt

曼切斯特 nghĩa là Manchester.

Nghĩa của 曼切斯特

Mànqiēsītè

tên riêng
  1. Manchester
  2. Cũng viết là 曼彻斯特

Câu hỏi thường gặp

曼切斯特 nghĩa là gì?

曼切斯特 (mànqiēsītè) nghĩa là Manchester.

曼切斯特 đọc thế nào?

曼切斯特 đọc là Mànqiēsītè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.