TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

曼彻斯特编码

Mànchèsītèbiānmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 曼徹斯特編碼

曼彻斯特编码 nghĩa là mã hóa manchester.

Nghĩa của 曼彻斯特编码

Mànchèsītèbiānmǎ

Danh từphồn thể 曼徹斯特編碼tên riêng
  1. Mã hóa Manchester

Câu hỏi thường gặp

曼彻斯特编码 nghĩa là gì?

曼彻斯特编码 (mànchèsītèbiānmǎ) nghĩa là mã hóa manchester.

曼彻斯特编码 đọc thế nào?

曼彻斯特编码 đọc là Mànchèsītèbiānmǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.