TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

曼珠沙华

mànzhūshāhuā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 曼珠沙華

曼珠沙华 nghĩa là hoa bỉ ngạn đỏ.

Nghĩa của 曼珠沙华

mànzhūshāhuā

phồn thể 曼珠沙華
  1. Hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)
  2. Tiếng Phạn mañjusaka
  3. Hoa loa kèn cụm

Câu hỏi thường gặp

曼珠沙华 nghĩa là gì?

曼珠沙华 (mànzhūshāhuā) nghĩa là hoa bỉ ngạn đỏ.

曼珠沙华 đọc thế nào?

曼珠沙华 đọc là mànzhūshāhuā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.