TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

曼荷莲女子学院

Mànhélián Nǚzǐ Xuéyuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 曼荷蓮女子學院

曼荷莲女子学院 nghĩa là Xem 曼荷莲学院 (Mànhélián Xuéyuàn).

Nghĩa của 曼荷莲女子学院

Mànhélián Nǚzǐ Xuéyuàn

phồn thể 曼荷蓮女子學院tên riêng
  1. Xem 曼荷莲学院 (Mànhélián Xuéyuàn)

Câu hỏi thường gặp

曼荷莲女子学院 nghĩa là gì?

曼荷莲女子学院 (mànhélián nǚzǐ xuéyuàn) nghĩa là Xem 曼荷莲学院 (Mànhélián Xuéyuàn).

曼荷莲女子学院 đọc thế nào?

曼荷莲女子学院 đọc là Mànhélián Nǚzǐ Xuéyuàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.