TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

曾孝谷

Zēng Xiàogǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TĂNG HIẾU CỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng hiếu cốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

曾孝谷 nghĩa là Tăng Hiếu Cốc (1873-1937), diễn viên và người tiên phong của kịch Trung Quốc phong cách Văn hóa Mới.

Nghĩa của 曾孝谷

Zēng Xiàogǔ

TĂNG HIẾU CỐCtên riêng
  1. Tăng Hiếu Cốc (1873-1937), diễn viên và người tiên phong của kịch Trung Quốc phong cách Văn hóa Mới

Câu hỏi thường gặp

曾孝谷 nghĩa là gì?

曾孝谷 (zēng xiàogǔ) nghĩa là Tăng Hiếu Cốc (1873-1937), diễn viên và người tiên phong của kịch Trung Quốc phong cách Văn hóa Mới.

曾孝谷 đọc thế nào?

曾孝谷 đọc là Zēng Xiàogǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 曾孝谷 là gì?

Âm Hán Việt của 曾孝谷 là "tăng hiếu cốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.