TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

曾庆红

Zēng Qìnghóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 曾慶紅

Âm Hán Việt TĂNG KHÁNH HỒNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng khánh hồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

曾庆红 nghĩa là Tăng Khánh Hồng (1939-), phó chủ tịch nước CHND Trung Hoa 2003-2008.

Nghĩa của 曾庆红

Zēng Qìnghóng

TĂNG KHÁNH HỒNGphồn thể 曾慶紅tên riêng
  1. Tăng Khánh Hồng (1939-), phó chủ tịch nước CHND Trung Hoa 2003-2008

Câu hỏi thường gặp

曾庆红 nghĩa là gì?

曾庆红 (zēng qìnghóng) nghĩa là Tăng Khánh Hồng (1939-), phó chủ tịch nước CHND Trung Hoa 2003-2008.

曾庆红 đọc thế nào?

曾庆红 đọc là Zēng Qìnghóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 曾庆红 là gì?

Âm Hán Việt của 曾庆红 là "tăng khánh hồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.