Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng phác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
曾朴 nghĩa là Tăng Phác (1872-1935), tiểu thuyết gia và nhà xuất bản.
Nghĩa của 曾朴
Zēng Pǔ
TĂNG PHÁCphồn thể 曾樸tên riêng
Tăng Phác (1872-1935), tiểu thuyết gia và nhà xuất bản
Câu hỏi thường gặp
曾朴 nghĩa là gì?
曾朴 (zēng pǔ) nghĩa là Tăng Phác (1872-1935), tiểu thuyết gia và nhà xuất bản.
曾朴 đọc thế nào?
曾朴 đọc là Zēng Pǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 曾朴 là gì?
Âm Hán Việt của 曾朴 là "tăng phác".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.