TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

最优

zuìyōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 最優

Âm Hán Việt TỐI ƯU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tối ưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

最优 nghĩa là tối ưu, tối ưu nhất.

Nghĩa của 最优

zuìyōu

TỐI ƯUDanh từphồn thể 最優
  1. Tối ưu
  2. Tối ưu nhất

Từ ghép có 最优

Câu hỏi thường gặp

最优 nghĩa là gì?

最优 (zuìyōu) nghĩa là tối ưu, tối ưu nhất.

最优 đọc thế nào?

最优 đọc là zuìyōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 最优 là gì?

Âm Hán Việt của 最优 là "tối ưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.