月底
giọng máy của trình duyệt
月底 nghĩa là cuối tháng.
Nghĩa của 月底
yuèdǐ
NGUYỆT ĐỂDanh từ- Cuối tháng
Câu ví dụ với 月底
- 计划是在下月底之前招聘5名Java工程师。 Jìhuà shì zài xià yuèdǐ zhīqián zhāopìn 5 míng J a v a gōngchéngshī.Kế hoạch là tuyển 5 kĩ sư Java trước cuối tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
月底 nghĩa là gì?
月底 (yuèdǐ) nghĩa là cuối tháng.
月底 đọc thế nào?
月底 đọc là yuèdǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 月底 là gì?
Âm Hán Việt của 月底 là "nguyệt để".