Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu cơ phân tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
有机分子 nghĩa là phân tử hữu cơ.
Nghĩa của 有机分子
yǒujīfēnzǐ
HỮU CƠ PHÂN TỬphồn thể 有機分子
Phân tử hữu cơ
Câu hỏi thường gặp
有机分子 nghĩa là gì?
有机分子 (yǒujīfēnzǐ) nghĩa là phân tử hữu cơ.
有机分子 đọc thế nào?
有机分子 đọc là yǒujīfēnzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 有机分子 là gì?
Âm Hán Việt của 有机分子 là "hữu cơ phân tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.