TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有缘

yǒuyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 有緣

Âm Hán Việt HỮU DUYÊN

有缘 nghĩa là có duyên.

Nghĩa của 有缘

yǒuyuán

HỮU DUYÊNĐộng từphồn thể 有緣
  1. Có duyên
  2. Được số phận đưa đẩy

Thành ngữ có 有缘

  • 有缘无分 — Có duyên gặp gỡ nhưng không có phận bên nhau

Câu hỏi thường gặp

有缘 nghĩa là gì?

有缘 (yǒuyuán) nghĩa là có duyên.

有缘 đọc thế nào?

有缘 đọc là yǒuyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 有缘 là gì?

Âm Hán Việt của 有缘 là "hữu duyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.