TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

望文生义

wàngwénshēngyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 望文生義

Âm Hán Việt VỌNG VĂN SINH NGHĨA

望文生义 nghĩa là Diễn giải không sát nghĩa.

Nghĩa của 望文生义

wàngwénshēngyì

VỌNG VĂN SINH NGHĨACụm từphồn thể 望文生義
  1. Diễn giải không sát nghĩa
  2. Xem văn bản và diễn giải (thành ngữ); diễn giải từng từ mà không hiểu ý nghĩa

Câu hỏi thường gặp

望文生义 nghĩa là gì?

望文生义 (wàngwénshēngyì) nghĩa là Diễn giải không sát nghĩa.

望文生义 đọc thế nào?

望文生义 đọc là wàngwénshēngyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 望文生义 là gì?

Âm Hán Việt của 望文生义 là "vọng văn sinh nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.