Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triều phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
朝服 nghĩa là triều phục thời xưa.
Nghĩa của 朝服
cháofú
TRIỀU PHỤCDanh từ
Triều phục thời xưa
Câu hỏi thường gặp
朝服 nghĩa là gì?
朝服 (cháofú) nghĩa là triều phục thời xưa.
朝服 đọc thế nào?
朝服 đọc là cháofú (pinyin).
Âm Hán Việt của 朝服 là gì?
Âm Hán Việt của 朝服 là "triều phục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.