TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

期间

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
qījiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 期間

Âm Hán Việt KỲ GIAN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

期间 nghĩa là khoảng thời gian, thời gian.

Nghĩa của 期间

qījiān

KỲ GIANDanh từphồn thể 期間
  1. Khoảng thời gian
  2. Thời gian
  3. Giai đoạn
  4. Thời kỳ

Câu hỏi thường gặp

期间 nghĩa là gì?

期间 (qījiān) nghĩa là khoảng thời gian, thời gian.

期间 đọc thế nào?

期间 đọc là qījiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 期间 là gì?

Âm Hán Việt của 期间 là "kỳ gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.