木夯
giọng máy của trình duyệt
木夯 nghĩa là dụng cụ đầm gỗ.
Nghĩa của 木夯
mùhāng
- Dụng cụ đầm gỗ
Câu hỏi thường gặp
木夯 nghĩa là gì?
木夯 (mùhāng) nghĩa là dụng cụ đầm gỗ.
木夯 đọc thế nào?
木夯 đọc là mùhāng (pinyin).
木夯 nghĩa là dụng cụ đầm gỗ.
木夯 (mùhāng) nghĩa là dụng cụ đầm gỗ.
木夯 đọc là mùhāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.