木屐
giọng máy của trình duyệt
木屐 nghĩa là guốc gỗ.
Nghĩa của 木屐
mùjī
Danh từ- Guốc gỗ
Câu hỏi thường gặp
木屐 nghĩa là gì?
木屐 (mùjī) nghĩa là guốc gỗ.
木屐 đọc thế nào?
木屐 đọc là mùjī (pinyin).
木屐 nghĩa là guốc gỗ.
木屐 (mùjī) nghĩa là guốc gỗ.
木屐 đọc là mùjī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.