TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

木屐

mùjī giọng máy của trình duyệt

木屐 nghĩa là guốc gỗ.

Nghĩa của 木屐

mùjī

Danh từ
  1. Guốc gỗ

Câu hỏi thường gặp

木屐 nghĩa là gì?

木屐 (mùjī) nghĩa là guốc gỗ.

木屐 đọc thế nào?

木屐 đọc là mùjī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.