TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

木星

Mùxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘC TINH

木星 nghĩa là sao mộc.

Nghĩa của 木星

Mùxīng

MỘC TINHTên riêngtên riêng
  1. Sao Mộc (hành tinh)

Câu ví dụ với 木星

  • 木星有几个卫星? Mùxīng yǒu jǐge wèixīng?Sao Mộc có mấy mặt trăng?Tatoeba #4265886

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

木星 nghĩa là gì?

木星 (mùxīng) nghĩa là sao mộc.

木星 đọc thế nào?

木星 đọc là Mùxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 木星 là gì?

Âm Hán Việt của 木星 là "mộc tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.