TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

木栅线

Mùzhàxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 木柵線

Âm Hán Việt MỘC SÁCH TUYẾN

木栅线 nghĩa là Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山线 (Wénshānxiàn).

Nghĩa của 木栅线

Mùzhàxiàn

MỘC SÁCH TUYẾNphồn thể 木柵線tên riêng
  1. Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山线 (Wénshānxiàn)

Câu hỏi thường gặp

木栅线 nghĩa là gì?

木栅线 (mùzhàxiàn) nghĩa là Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山线 (Wénshānxiàn).

木栅线 đọc thế nào?

木栅线 đọc là Mùzhàxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 木栅线 là gì?

Âm Hán Việt của 木栅线 là "mộc sách tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.