木栅线
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 木柵線
木栅线 nghĩa là Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山线 (Wénshānxiàn).
Nghĩa của 木栅线
Mùzhàxiàn
MỘC SÁCH TUYẾNphồn thể 木柵線tên riêng- Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山线 (Wénshānxiàn)
Câu hỏi thường gặp
木栅线 nghĩa là gì?
木栅线 (mùzhàxiàn) nghĩa là Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山线 (Wénshānxiàn).
木栅线 đọc thế nào?
木栅线 đọc là Mùzhàxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 木栅线 là gì?
Âm Hán Việt của 木栅线 là "mộc sách tuyến".