TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

木薯淀粉

mùshǔdiànfěn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 木薯澱粉

Âm Hán Việt MỘC THỰ ĐIẾN PHẤN

木薯淀粉 nghĩa là bột năng.

Nghĩa của 木薯淀粉

mùshǔdiànfěn

MỘC THỰ ĐIẾN PHẤNphồn thể 木薯澱粉
  1. Bột năng

Câu hỏi thường gặp

木薯淀粉 nghĩa là gì?

木薯淀粉 (mùshǔdiànfěn) nghĩa là bột năng.

木薯淀粉 đọc thế nào?

木薯淀粉 đọc là mùshǔdiànfěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 木薯淀粉 là gì?

Âm Hán Việt của 木薯淀粉 là "mộc thự điến phấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.