未完成 (wèiwánchéng) nghĩa là chưa hoàn thành, không hoàn chỉnh.
未完成 đọc thế nào?
未完成 đọc là wèiwánchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 未完成 là gì?
Âm Hán Việt của 未完成 là "vị hoàn thành".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.