TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

未来派

Wèiláipài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 未來派

Âm Hán Việt VỊ LAI PHÁI

未来派 nghĩa là Chủ nghĩa Vị lai.

Nghĩa của 未来派

Wèiláipài

VỊ LAI PHÁIDanh từphồn thể 未來派tên riêng
  1. Chủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20)

Câu hỏi thường gặp

未来派 nghĩa là gì?

未来派 (wèiláipài) nghĩa là Chủ nghĩa Vị lai.

未来派 đọc thế nào?

未来派 đọc là Wèiláipài (pinyin).

Âm Hán Việt của 未来派 là gì?

Âm Hán Việt của 未来派 là "vị lai phái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.