本国人 (běnguórén) nghĩa là Người bản xứ của đất nước mình.
本国人 đọc thế nào?
本国人 đọc là běnguórén (pinyin).
Âm Hán Việt của 本国人 là gì?
Âm Hán Việt của 本国人 là "bản quốc nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.