TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本尼迪

Běnnídí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN NI ĐỊCH

本尼迪 nghĩa là Benedictus.

Nghĩa của 本尼迪

Běnnídí

BẢN NI ĐỊCHtên riêng
  1. Benedictus

Câu hỏi thường gặp

本尼迪 nghĩa là gì?

本尼迪 (běnnídí) nghĩa là Benedictus.

本尼迪 đọc thế nào?

本尼迪 đọc là Běnnídí (pinyin).

Âm Hán Việt của 本尼迪 là gì?

Âm Hán Việt của 本尼迪 là "bản ni địch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.