TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本底辐射

běndǐfúshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 本底輻射

Âm Hán Việt BẢN ĐỂ BỨC XẠ

本底辐射 nghĩa là bức xạ nền.

Nghĩa của 本底辐射

běndǐfúshè

BẢN ĐỂ BỨC XẠphồn thể 本底輻射
  1. Bức xạ nền

Câu hỏi thường gặp

本底辐射 nghĩa là gì?

本底辐射 (běndǐfúshè) nghĩa là bức xạ nền.

本底辐射 đọc thế nào?

本底辐射 đọc là běndǐfúshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 本底辐射 là gì?

Âm Hán Việt của 本底辐射 là "bản để bức xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.