TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本意

běnyì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN Ý

本意 nghĩa là ý tưởng gốc, ý định thực sự.

Nghĩa của 本意

běnyì

BẢN ÝDanh từ
  1. Ý tưởng gốc
  2. Ý định thực sự
  3. Thuật ngữ gốc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 本意

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 本意

  • 那不是我的本意。 đó không phải ý định của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #461600

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

本意 nghĩa là gì?

本意 (běnyì) nghĩa là ý tưởng gốc, ý định thực sự.

本意 đọc thế nào?

本意 đọc là běnyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 本意 là gì?

Âm Hán Việt của 本意 là "bản ý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.