本意
giọng máy của trình duyệt
本意 nghĩa là ý tưởng gốc, ý định thực sự.
Nghĩa của 本意
běnyì
BẢN ÝDanh từ- Ý tưởng gốc
- Ý định thực sự
- Thuật ngữ gốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 本意
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 本意
- 那不是我的本意。 đó không phải ý định của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #461600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
本意 nghĩa là gì?
本意 (běnyì) nghĩa là ý tưởng gốc, ý định thực sự.
本意 đọc thế nào?
本意 đọc là běnyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 本意 là gì?
Âm Hán Việt của 本意 là "bản ý".